Bài 34 · HSK 5
与其中介事先交往亲自从前从此从而以及以来优美会计似的位于体会何况
16từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.740từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ
- 与其thà... còn hơn...âm Hán-Việt dữ kỳÂm Hán-Việt “dữ kỳ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 中介môi giớiâm Hán-Việt trung giớiÂm Hán-Việt “trung giới” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 事先trước, từ trướcâm Hán-Việt sự tiênÂm Hán-Việt “sự tiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 交往qua lại, giao thiệpâm Hán-Việt giao vãngÂm Hán-Việt “giao vãng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 亲自tự tay, tự mìnhâm Hán-Việt thân tựÂm Hán-Việt “thân tự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 从前ngày trước, trước đâyâm Hán-Việt tùng tiềnÂm Hán-Việt “tùng tiền” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 从此từ đó, từ nayâm Hán-Việt tùng thửÂm Hán-Việt “tùng thử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 从而từ đó, nhờ đóâm Hán-Việt tùng nhiÂm Hán-Việt “tùng nhi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 以及và, cùng vớiâm Hán-Việt dĩ cậpÂm Hán-Việt “dĩ cập” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 以来đến nay, từ trước tới nayâm Hán-Việt dĩ laiÂm Hán-Việt “dĩ lai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 优美đẹp đẽ, hayâm Hán-Việt ưu mỹÂm Hán-Việt “ưu mỹ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 会计kế toánâm Hán-Việt cối kếÂm Hán-Việt “cối kế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 似的như là, giống nhưâm Hán-Việt tự đíchÂm Hán-Việt “tự đích” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 位于nằm ở, tọa lạcâm Hán-Việt vị vuÂm Hán-Việt “vị vu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 体会thấu hiểu, cảm nhậnâm Hán-Việt thể hộiÂm Hán-Việt “thể hội” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 何况huống chi, huống hồâm Hán-Việt hà huốngÂm Hán-Việt “hà huống” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
28 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.