Từ · HSK 5

thấu hiểu, cảm nhận

Âm Hán-Việt: thể hội
thanh 3 · võng rồi lênhuìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 體會
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thể hội” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我很体会你的心情。
Wǒ hěn tǐ huì nǐ de xīn qíng.
Tôi rất hiểu tâm trạng của bạn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.