Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

Bài 33 · HSK 5

组织经营营养夏令营营业综合胃口规矩训练教训诊断一再上当不如不断不然
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
7chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
1.724từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

8/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 8 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 6 từ
Chữ Hán mới của bài

7 chữ Hán mới

19 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
dệt, đan
CHỨC
zhī8 nét
kinh doanh, doanh trại
DOANH
yíng11 nét
dệt, tổng hợp
TỔNG
zōng11 nét
dạ dày
VỊ
wèi9 nét
quy tắc, khuôn phép
CỦ
ju9 nét
dạy dỗ, phép tắc
HUẤN
xùn5 nét
khám bệnh, bắt mạch
CHẨN
zhěn7 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 19 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

以…为… — “lấy… làm…”

以 A 为 B

Cấu trúc văn viết, xuất hiện dày trong bài đọc HSK 5–6.

  • 我们应该以学习为主。Wǒmen yīnggāi yǐ xuéxí wéi zhǔ.Chúng ta nên lấy việc học làm chính.

Người Việt hay sai chỗ này: Đây là văn viết; dùng trong hội thoại nghe cứng và sách vở.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →