Từ · HSK 5

lặp lại, liên tục

Âm Hán-Việt: nhất tái
thanh 2 · đi lênzàithanh 4 · rơi xuống
Đọc rời từng chữ là yī zài — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhất tái” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他一再说自己没错。
Tā yí zài shuō zì jǐ méi cuò.
Anh ta cứ nói mãi rằng mình không sai.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.