Từ · HSK 5

nhiều lần, lặp đi lặp lại

Âm Hán-Việt: tái tam
zàithanh 4 · rơi xuốngsānthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tái tam” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他再三感谢我。
Tā zài sān gǎn xiè wǒ.
Anh ấy cảm ơn tôi nhiều lần.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.