Từ · HSK 5

đóng vai trò, với tư cách là

Âm Hán-Việt: tác vi
zuòthanh 4 · rơi xuốngwéithanh 2 · đi lên
Phồn thể: 作爲
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tác vi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
作为老师,他很负责。
Zuò wéi lǎo shī tā hěn fù zé.
Với tư cách giáo viên, anh ấy rất trách nhiệm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.