Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
反 còn mở khoá 7 từ nữa (chưa kể chính 反复)
复 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 反复)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 反复: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 36 của HSK 5đơn vị 8 · bài này dạy 16 từ và 0 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến不过网上课能反复看,这一点教室里做不到。 — Nhưng lớp trực tuyến xem lại được nhiều lần, điểm này trong lớp không làm được.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi那一页上,每一句话他都反复念过好几次。 — Trên trang giấy ấy, câu nào ông cũng đọc đi đọc lại mấy lượt.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 484 câu trong đề này hỏi thẳng vào 反复vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 1 hội thoại.