Từ · HSK 4

phức tạp

Âm Hán-Việt: phục tạp
thanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 複雜
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phục tạp” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个问题很复杂。
Zhè ge wèntí hěn fùzá.
Vấn đề này rất phức tạp.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.