Từ · HSK 6

phục hưng

Âm Hán-Việt: phục hưng
thanh 4 · rơi xuốngxīngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 複興
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “phục hưng” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
民族正在复兴。
Mín zú zhèng zài fù xīng.
Dân tộc đang phục hưng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.