Từ · HSK 5

làm thuê, làm thêm

Âm Hán-Việt: đả công
thanh 3 · võng rồi lêngōngthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đả công” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他放假时去打工。
Tā fàng jià shí qù dǎ gōng.
Nghỉ hè cậu ấy đi làm thêm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.