Từ · HSK 5

chờ đợi

Âm Hán-Việt: đẳng đãi
děngthanh 3 · võng rồi lêndàithanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đẳng đãi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他在门口等待。
Tā zài mén kǒu děng dài.
Anh ấy chờ ở cửa.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.