Bài 45 · HSK 5
行人表明表面被子装修要不角色讲座讲究证件话题调皮责备资金赞美赶快
16từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.916từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ
- 行人người đi đườngâm Hán-Việt hành nhânÂm Hán-Việt “hành nhân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 表明tỏ rõ, thể hiệnâm Hán-Việt biểu minhÂm Hán-Việt “biểu minh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 表面bề mặt, bề ngoàiâm Hán-Việt biểu diệnÂm Hán-Việt “biểu diện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 被子cái chănâm Hán-Việt bị tửÂm Hán-Việt “bị tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 装修sửa nhà, trang tríâm Hán-Việt trang tuÂm Hán-Việt “trang tu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 要不hay là, nếu khôngâm Hán-Việt yếu bấtÂm Hán-Việt “yếu bất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 角色vai diễn, vai tròâm Hán-Việt giác sắcÂm Hán-Việt “giác sắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 讲座buổi nói chuyện, bài giảngâm Hán-Việt giảng toạÂm Hán-Việt “giảng toạ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 讲究chú trọng, cầu kỳâm Hán-Việt giảng cứuÂm Hán-Việt “giảng cứu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 证件giấy tờ tùy thânâm Hán-Việt chứng kiệnÂm Hán-Việt “chứng kiện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 话题chủ đề, câu chuyệnâm Hán-Việt thoại đềÂm Hán-Việt “thoại đề” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 调皮nghịch ngợm, tinh nghịchâm Hán-Việt điều bìÂm Hán-Việt “điều bì” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 责备trách mắng, trách mócâm Hán-Việt trách bịÂm Hán-Việt “trách bị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 资金tiền vốn, vốnâm Hán-Việt tư kimÂm Hán-Việt “tư kim” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 赞美ca ngợi, khen ngợiâm Hán-Việt tán mỹÂm Hán-Việt “tán mỹ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 赶快nhanh lên, mau chóngâm Hán-Việt cản khoáiÂm Hán-Việt “cản khoái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
30 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.