Từ · HSK 5

nghịch ngợm, tinh nghịch

Âm Hán-Việt: điều bì
tiáothanh 2 · đi lênthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 調皮
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “điều bì” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个孩子很调皮。
Zhè gè hái zi hěn tiáo pí.
Đứa bé này rất nghịch.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.