Bài 46 · HSK 5
赶紧身份身材转告轻易输入过分过期运输进口连忙迟早造成酒吧重复针对
16từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.932từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 16 từ
- 赶紧nhanh chóng, lập tứcâm Hán-Việt cản khẩnÂm Hán-Việt “cản khẩn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 身份thân phận, tư cáchâm Hán-Việt thân phầnÂm Hán-Việt “thân phần” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 身材vóc dáng, thân hìnhâm Hán-Việt thân tàiÂm Hán-Việt “thân tài” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 转告nhắn lại, chuyển lờiâm Hán-Việt chuyển cáoÂm Hán-Việt “chuyển cáo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 轻易dễ dãi, dễ dàngâm Hán-Việt khinh dịÂm Hán-Việt “khinh dị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 输入nhập vào, đưa vàoâm Hán-Việt thâu nhậpÂm Hán-Việt “thâu nhập” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 过分quá đáng, thái quáâm Hán-Việt quá phậnÂm Hán-Việt “quá phận” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 过期hết hạn, quá hạnâm Hán-Việt quá kỳÂm Hán-Việt “quá kỳ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 运输vận chuyển, chuyên chởâm Hán-Việt vận thâuÂm Hán-Việt “vận thâu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 进口nhập khẩu, vào cổngâm Hán-Việt tiến khẩuÂm Hán-Việt “tiến khẩu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 连忙nhanh chóng, lập tứcâm Hán-Việt liên mangÂm Hán-Việt “liên mang” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 迟早sớm muộnâm Hán-Việt trì tảoÂm Hán-Việt “trì tảo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 造成gây ra, tạo raâm Hán-Việt tạo thànhÂm Hán-Việt “tạo thành” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 酒吧quán barâm Hán-Việt tửu baÂm Hán-Việt “tửu ba” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 重复lặp lạiâm Hán-Việt trùng phụcÂm Hán-Việt “trùng phục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 针对nhắm vào, đối phóâm Hán-Việt châm đốiÂm Hán-Việt “châm đối” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
29 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.