Từ · HSK 5

giấy tờ tùy thân

Âm Hán-Việt: chứng kiện
zhèngthanh 4 · rơi xuốngjiànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 證件
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chứng kiện” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
请出示证件。
Qǐng chū shì zhèng jiàn.
Xin xuất trình giấy tờ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.