Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 老实: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 44 của HSK 5đơn vị 9 · bài này dạy 16 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi老王愣了一下,很老实地回答了他。 — Lão Vương sững một chút, rồi trả lời rất thật thà.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon lợn đã hứa với con孩子立刻不哭了,坐在门口老老实实等。 — Đứa bé lập tức nín, ngồi ở cửa ngoan ngoãn chờ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 382 câu trong đề này hỏi thẳng vào 老实vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 484 câu trong đề này hỏi thẳng vào 老实vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.