Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他是个__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他每天__两个城市。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他心里很__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请把__发给我。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__教育工作。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 吸烟__健康。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我在__这个假期。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在__空调。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 学校__了很多人才。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他这个人很__。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她是总裁的__。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是我们的__。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__很精彩。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是__用语。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 他是个球迷。
Câu 39 · Đọc hiểu 他每天往返两个城市。
Câu 40 · Đọc hiểu 他心里很委屈。
Câu 41 · Đọc hiểu 请把简历发给我。
Câu 42 · Đọc hiểu 他从事教育工作。
Câu 43 · Đọc hiểu 吸烟危害健康。
Câu 44 · Đọc hiểu 我在享受这个假期。
Câu 45 · Đọc hiểu 他在安装空调。