Từ · HSK 5

buôn bán

Âm Hán-Việt: kinh thương
jīngthanh 1 · cao đềushāngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 經商
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “kinh thương” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他父亲在经商。
Tā fù qīn zài jīng shāng.
Cha anh ấy đang buôn bán.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.