Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
Chủ đề · 51 từ HSK 1–6

Bản thân

tên tuổi, quốc tịch, ngoại hình, giấy tờ cá nhân

Trong 51 từ ở đây, 10 từ bạn đã biết mà chưa biết là mình biết — ghép âm Hán-Việt lại ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa, không phải học thuộc, chỉ cần nhận ra. Nhưng 8 từ là bẫy: âm Hán-Việt nghe rất quen nên dễ tin là đã hiểu, trong khi nghĩa thật lệch đi. 26 từ còn lại thì không có đường tắt nào — học thẳng mặt chữ.

Đoán được 10Bẫy — từ giả bạn 8Không đoán được 26
Chia nhỏ để học từng buổi
Danh sách đầy đủ theo cấp

HSK 1

3 từ

HSK 2

4 từ

HSK 3

7 từ

HSK 4

11 từ

HSK 5

24 từ
成人chéng rénthành nhânngười lớn, trưởng thànhBẫy — từ giả bạn成长chéng zhǎngthành trưởnglớn lên, trưởng thànhĐoán đượcchǒusửuxấuTừ một chữ妇女fù nǚphụ nữphụ nữĐoán được个人gè réncá nhâncá nhân, bản thânĐoán được姑娘gū niangcô nươngcon gái, cô gáiBẫy — từ giả bạn华裔huá yìhoa duệgốc HoaKhông đoán được伙伴huǒ bànhoả bạnbạn đồng hành, đối tácKhông đoán được苗条miáo tiaomiêu điềuthon thả, mảnh maiKhông đoán được模特mó tèmô đặcngười mẫuKhông đoán được年纪nián jìniên kỷtuổi, tuổi tácBẫy — từ giả bạn女士nǚ shìnữ sĩquý cô, bàBẫy — từ giả bạn青春qīng chūnthanh xuânthanh xuân, tuổi trẻĐoán được青少年qīng shào niánthanh thiếu niênthanh thiếu niênĐoán được身材shēn cáithân tàivóc dáng, thân hìnhKhông đoán được身份shēn fènthân phầnthân phận, tư cáchKhông đoán được手续shǒu xùthủ tụcthủ tụcĐoán được私人sī réntư nhânriêng tư, cá nhânBẫy — từ giả bạn围巾wéi jīnvi cânkhăn quàng cổKhông đoán được项链xiàng liànhạng liêndây chuyềnKhông đoán được英俊yīng jùnanh tuấnkhôi ngô, tuấn túBẫy — từ giả bạn证件zhèng jiànchứng kiệngiấy tờ tùy thânKhông đoán được执照zhí zhàochấp chiếugiấy phépKhông đoán được姿势zī shìtư thếtư thế, dáng điệuĐoán được

HSK 6

2 từ