Từ · HSK 5

thanh thiếu niên

Âm Hán-Việt: thanh thiếu niên
qīngthanh 1 · cao đềushàothanh 4 · rơi xuốngniánthanh 2 · đi lên
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “thanh thiếu niên” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这本书适合青少年。
Zhè běn shū shì hé qīng shào nián.
Quyển sách này hợp với thanh thiếu niên.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.