Bài 25 · HSK 5
好奇始终婚礼完美实践实验对待小气尽力展览年代年纪广大建立建设开放
16từ mới
2chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.596từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
2/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 2 từ bẫy, nghĩa đã khác — 14 từ phải học thẳng — 0 từ
- 好奇tò mòâm Hán-Việt hiếu kỳĐọc quen tai: “hiếu kỳ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 始终từ đầu đến cuối, trước sauâm Hán-Việt thuỷ chungĐọc quen tai: “thuỷ chung”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 婚礼lễ cưới, đám cướiâm Hán-Việt hôn lễĐọc quen tai: “hôn lễ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 完美hoàn hảoâm Hán-Việt hoàn mỹĐọc quen tai: “hoàn mỹ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 实践thực tiễnâm Hán-Việt thực tiễnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thực tiễn” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 实验thí nghiệmâm Hán-Việt thực nghiệmĐọc quen tai: “thực nghiệm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 对待đối xử, cư xửâm Hán-Việt đối đãiĐọc quen tai: “đối đãi”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 小气keo kiệt, ích kỷâm Hán-Việt tiểu khíĐọc quen tai: “tiểu khí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 尽力dốc sức, hết sứcâm Hán-Việt tận lựcĐọc quen tai: “tận lực”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 展览triển lãm, trưng bàyâm Hán-Việt triển lãmGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “triển lãm” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 年代thập niên, thời đạiâm Hán-Việt niên đạiĐọc quen tai: “niên đại”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 年纪tuổi, tuổi tácâm Hán-Việt niên kỷĐọc quen tai: “niên kỷ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 广大to lớn, đông đảoâm Hán-Việt quảng đạiĐọc quen tai: “quảng đại”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 建立thành lập, thiết lậpâm Hán-Việt kiến lậpĐọc quen tai: “kiến lập”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 建设xây dựngâm Hán-Việt kiến thiếtĐọc quen tai: “kiến thiết”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 开放mở cửa, nở hoaâm Hán-Việt khai phóngĐọc quen tai: “khai phóng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
2 chữ Hán mới
27 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
làm, thực hiện
TIỄN
12 nét
xem, nhìn chung
LÃM
9 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
不是…而是… — “không phải… mà là…”
不是 A, 而是 BBác bỏ A và nêu B mới đúng. Khác hẳn 不是…就是… nghĩa là “hoặc A hoặc B”.
- 这不是钱的问题,而是态度问题。Đây không phải chuyện tiền, mà là chuyện thái độ.
Người Việt hay sai chỗ này: Nhầm 而是 với 就是 làm đảo hẳn nghĩa câu.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →