Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

Bài 21 · HSK 5

状态目录纪录胜利名胜古迹赞成辞职集中集体集合万一不足专心临时主席事实
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
7chữ Hán mới
+6từ cấp trên chứa chữ của bài
1.532từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

10/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 10 từ bẫy, nghĩa đã khác — 5 từ phải học thẳng — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

7 chữ Hán mới

23 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
hình trạng, tình trạng
TRẠNG
zhuàng7 nét
ghi chép, thu
LỤC
8 nét
thắng lợi, vượt qua
THẮNG
shèng9 nét
khen ngợi, đồng tình
TÁN
zàn16 nét
từ giã, lời nói
TỪ
13 nét
tập hợp, tập sách, nơi tụ họp
TẬP
12 nét
chiếu, chỗ ngồi
TỊCH
10 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 23 chữ