Từ · HSK 5

tán thành, đồng tình

Âm Hán-Việt: tán thành
zànthanh 4 · rơi xuốngchéngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 贊成
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “tán thành” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
我赞成你的意见。
Wǒ zàn chéng nǐ de yì jiàn.
Tôi tán thành ý kiến của bạn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.