Từ · HSK 5

di tích thắng cảnh

Âm Hán-Việt: danh thắng cổ tích
míngthanh 2 · đi lênshèngthanh 4 · rơi xuốngthanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 名勝古迹
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “danh thắng cổ tích” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
北京有很多名胜古迹。
Běi jīng yǒu hěn duō míng shèng gǔ jì.
Bắc Kinh có nhiều danh lam thắng cảnh.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.