Bài 11 · HSK 5
目标相对相当真实破坏确定确认祝福离婚空间紧急纪律经典结合结论绝对
16từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.372từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
16/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 16 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ
- 目标mục tiêuâm Hán-Việt mục tiêuGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “mục tiêu” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 相对đối diện, tương đốiâm Hán-Việt tương đốiGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tương đối” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 相当khá, tương đươngâm Hán-Việt tương đươngGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tương đương” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 真实thật sự, chân thựcâm Hán-Việt chân thựcGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “chân thực” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 破坏phá hoại, làm hỏngâm Hán-Việt phá hoạiGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “phá hoại” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 确定xác định, chắc chắnâm Hán-Việt xác địnhGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “xác định” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 确认xác nhậnâm Hán-Việt xác nhậnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “xác nhận” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 祝福chúc phúc, chúc mừngâm Hán-Việt chúc phúcGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “chúc phúc” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 离婚ly hônâm Hán-Việt ly hônGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “ly hôn” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 空间không gianâm Hán-Việt không gianGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “không gian” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 紧急khẩn cấp, cấp báchâm Hán-Việt khẩn cấpGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “khẩn cấp” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 纪律kỷ luậtâm Hán-Việt kỷ luậtGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “kỷ luật” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 经典kinh điểnâm Hán-Việt kinh điểnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “kinh điển” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 结合kết hợp, gắn bóâm Hán-Việt kết hợpGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “kết hợp” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 结论kết luậnâm Hán-Việt kết luậnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “kết luận” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 绝对tuyệt đốiâm Hán-Việt tuyệt đốiGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tuyệt đối” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
28 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.