Từ · HSK 5

tuyệt đối

Âm Hán-Việt: tuyệt đối
juéthanh 2 · đi lênduìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 絕對
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “tuyệt đối” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这绝对不可能。
Zhè jué duì bù kě néng.
Cái này tuyệt đối không thể.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.