Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
故 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 故事)
事 còn mở khoá 16 từ nữa (chưa kể chính 故事)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 故事: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 14 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 8 chữ mớimở bài học →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình这个故事告诉我们,办事要看真的东西,不要只看纸上的。 — Chuyện này nhắc ta, làm việc phải nhìn vào thực tế, đừng chỉ nhìn giấy tờ.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔng lão mất ngựa这个故事流传了两千多年,一直提醒人们不要太早下结论。 — Câu chuyện lưu truyền hơn hai nghìn năm, luôn nhắc người ta đừng vội kết luận.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi这个故事没有告诉我们山被搬走了没有,只告诉我们他们从来没有停下。 — Câu chuyện không cho ta biết núi có được dời đi hay không, chỉ cho ta biết họ chưa bao giờ dừng lại.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 044 câu trong đề này hỏi thẳng vào 故事vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 564 câu trong đề này hỏi thẳng vào 故事vào phòng thi →Chủ đềGiải trí và sở thíchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.