Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
Chủ đề · 83 từ HSK 1–6

Giải trí và sở thích

thể thao, âm nhạc, phim ảnh, trò chơi, nghỉ ngơi

Trong 83 từ ở đây, 21 từ bạn đã biết mà chưa biết là mình biết — ghép âm Hán-Việt lại ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa, không phải học thuộc, chỉ cần nhận ra. Nhưng 16 từ là bẫy: âm Hán-Việt nghe rất quen nên dễ tin là đã hiểu, trong khi nghĩa thật lệch đi. 39 từ còn lại thì không có đường tắt nào — học thẳng mặt chữ.

Đoán được 21Bẫy — từ giả bạn 16Không đoán được 39
Chia nhỏ để học từng buổi
Danh sách đầy đủ theo cấp

HSK 1

1 từ

HSK 2

9 từ

HSK 3

12 từ

HSK 4

20 từ

HSK 5

39 từ
鞭炮biān pàotiên pháopháoKhông đoán được宠物chǒng wùsủng vậtthú cưngKhông đoán đượcdiàođiếucâuTừ một chữ动画片dòng huà piànđộng hoạ phiếnphim hoạt hìnhKhông đoán được古典gǔ diǎncổ điểncổ điểnĐoán được鼓掌gǔ zhǎngcổ chưởngvỗ tayKhông đoán được冠军guàn jūnquán quânvô địchBẫy — từ giả bạn光盘guāng pánquang bànđĩa CDKhông đoán được合影hé yǐnghợp ảnhchụp ảnh chungKhông đoán được健身jiàn shēnkiện thânrèn luyện sức khỏe, tập thể dụcKhông đoán được角色jué sègiác sắcvai diễn, vai tròKhông đoán được经典jīng diǎnkinh điểnkinh điểnĐoán được酒吧jiǔ bātửu baquán barKhông đoán được俱乐部jù lè bùcâu lạc bộcâu lạc bộĐoán được决赛jué sàiquyết táichung kếtKhông đoán được空闲kòng xiánkhống nhànrảnh rỗiKhông đoán được乐器yuè qìnhạc khínhạc cụBẫy — từ giả bạn冒险mào xiǎnmạo hiểmmạo hiểm, liều lĩnhĐoán được明星míng xīngminh tinhngôi saoBẫy — từ giả bạn球迷qiú mícầu mêfan bóng đáKhông đoán được射击shè jīxạ kíchbắn súngBẫy — từ giả bạn摄影shè yǐngnhiếp ảnhchụp ảnh, quay phimBẫy — từ giả bạnshīthithơTừ một chữ时髦shí máothời maohợp mốtKhông đoán được时尚shí shàngthời thượnghợp mốt, thời trangBẫy — từ giả bạn太极拳tài jí quánthái cực quyềnthái cực quyềnĐoán được体验tǐ yànthể nghiệmtrải nghiệmBẫy — từ giả bạn玩具wán jùngoạn cụđồ chơiKhông đoán được武术wǔ shùvõ thuậtvõ thuậtĐoán được戏剧xì jùhí kịchkịch, tuồng kịchBẫy — từ giả bạn享受xiǎng shòuhưởng thọhưởng thụBẫy — từ giả bạn象棋xiàng qítượng kỳcờ tướngKhông đoán đượcxiēhiếtnghỉ ngơi, dừngTừ một chữ欣赏xīn shǎnghân thưởngthưởng thức, ngắm nhìnKhông đoán được休闲xiū xiánhưu nhàngiải trí, nghỉ ngơiKhông đoán được业余yè yúnghiệp dưngoài giờ, nghiệp dưĐoán được娱乐yú lèngu lạcgiải tríKhông đoán được展览zhǎn lǎntriển lãmtriển lãm, trưng bàyĐoán được作品zuò pǐntác phẩmtác phẩmĐoán được

HSK 6

2 từ