Từ · HSK 5

cổ điển

Âm Hán-Việt: cổ điển
thanh 2 · đi lêndiǎnthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là gǔ diǎn — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “cổ điển” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他喜欢古典音乐。
Tā xǐ huan gǔ diǎn yīn yuè.
Anh ấy thích nhạc cổ điển.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.