Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
愿 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 愿意)
意 còn mở khoá 13 từ nữa (chưa kể chính 愿意)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 愿意: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 14 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 8 chữ mớimở bài học →TruyệnGió bắc và mặt trời太阳说,让人自己愿意,比让人不得不做,难多了。 — Mặt trời nói: khiến người ta tự nguyện khó hơn ép người ta phải làm nhiều lắm.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 愿意vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 524 câu trong đề này hỏi thẳng vào 愿意vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 614 câu trong đề này hỏi thẳng vào 愿意vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 3 đề thi thử với 10 câu hỏi · chưa có hội thoại.