Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
意 còn mở khoá 12 từ nữa (chưa kể chính 得意)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 得意: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 4đơn vị 1 · bài này dạy 14 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnVẽ rắn thêm chân他抬头一看,别人还在画,心里十分得意。 — Anh ta ngẩng đầu lên, thấy người khác vẫn đang vẽ, trong lòng vô cùng đắc ý.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCái mâu và cái thuẫn围观的人越来越多,他更加得意了。 — Người xúm lại xem mỗi lúc một đông, anh ta càng đắc ý.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền有人问他这是干什么,他很得意地笑了。 — Có người hỏi làm thế để làm gì, anh ta cười đầy đắc ý.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 352 câu trong đề này hỏi thẳng vào 得意vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 694 câu trong đề này hỏi thẳng vào 得意vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 704 câu trong đề này hỏi thẳng vào 得意vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 3 đề thi thử với 10 câu hỏi · chưa có hội thoại.