Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 汤里请少放点儿__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 大家在__买票。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你太__了。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống __已经用完了。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我需要__这张纸。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你喜欢打__吗?
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请给我__一下。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他很聪明__很努力。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们公司正在__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他考得好,很__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她想成为一名__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống __,我要在这里下车。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 汤里请少放点儿盐。
Câu 34 · Đọc hiểu 大家在排队买票。
Câu 35 · Đọc hiểu 你太粗心了。
Câu 36 · Đọc hiểu 牙膏已经用完了。
Câu 37 · Đọc hiểu 我需要复印这张纸。
Câu 38 · Đọc hiểu 你喜欢打羽毛球吗?
Câu 39 · Đọc hiểu 请给我解释一下。
Câu 40 · Đọc hiểu 他很聪明并且很努力。