85:00
HSK 3 Simulator · 35 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống
请你__说。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他会骑__。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这个电视__很有趣。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我吃__了。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我想__你一起去。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
你的汉语__很高。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
老师在__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
__里有什么吃的?
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我__帮你看家。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他的身体很__。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu
请你先说。
Câu 30 · Đọc hiểu
他会骑马。
Câu 31 · Đọc hiểu
这个电视节目很有趣。
Câu 32 · Đọc hiểu
我吃饱了。
Câu 33 · Đọc hiểu
我想跟你一起去。
Câu 34 · Đọc hiểu
你的汉语水平很高。
Câu 35 · Đọc hiểu
老师在办公室。
Phòng thi Simulator HSK 3 iBT · Học Tiếng Trung · Học Tiếng Trung