Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
事 còn mở khoá 16 từ nữa (chưa kể chính 事情)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 事情: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 1 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi điện rủ bạn đi ăn在家。有什么事情吗? — Ở nhà. Có việc gì thế?HSK 2 · nghe trong bài 31 →Hội thoạiXin nghỉ phép有什么事情吗? — Có việc gì vậy?HSK 3 · nghe trong bài 74 →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng那天下午,事情谈成了。 — Chiều hôm đó, việc thoả thuận xong.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCái tủ sách đầu ngõ到了第三个月,奇怪的事情发生了。 — Sang tháng thứ ba thì xảy ra chuyện lạ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBa anh em chia vàng他们从算数吵到了别的事情上。 — Họ cãi từ chuyện tính toán sang cả những chuyện khác.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 事情vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 182 câu trong đề này hỏi thẳng vào 事情vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 502 câu trong đề này hỏi thẳng vào 事情vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 7 đề thi thử với 13 câu hỏi · 2 hội thoại.