Từ · HSK 2

nhân viên phục vụ

Âm Hán-Việt: phục vụ viên
thanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuốngyuánthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 服務員
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phục vụ viên” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
服务员,请给我茶。
Fú wù yuán qǐng gěi wǒ chá.
Phục vụ ơi, cho tôi trà.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.