Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 多: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 12 của HSK 1đơn vị 3 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái天气太冷,多吃点儿热水果。 — Thời tiết quá lạnh, ăn nhiều một chút hoa quả nóng.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa一点多。中午吃中国菜。 — Hơn 1 giờ. Buổi trưa ăn món Trung Quốc.HSK 1 · nghe trong bài 18 →TruyệnMười đồng mua táo小明看见桌子上有很多苹果。 — Tiểu Minh nhìn thấy trên bàn có rất nhiều táo.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu妈妈吃了很多,说:“很好吃!” — Mẹ ăn rất nhiều, còn khen: "Ngon lắm!"HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo一天,桌子上有很多米饭。 — Một hôm, trên bàn có rất nhiều cơm.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 多vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 多vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 多vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 66 truyện · 8 đề thi thử với 16 câu hỏi · 26 hội thoại.