Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 喝: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 23 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi bữa sáng要咖啡吗?我们的咖啡很好喝。 — Có dùng cà phê không? Cà phê ở đây ngon lắm.HSK 2 · nghe trong bài 52 →Hội thoạiGọi món ở nhà hàng喝点儿什么? — Uống gì ạ?HSK 4 · nghe trong bài 129 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu我们都看见妈妈喝了三杯水。 — Rồi cả nhà đều thấy mẹ uống liền ba cốc nước.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân一个人说:“大家分着喝,谁也尝不出味道。” — Một người nói: “Chia nhau ra uống thì ai cũng chẳng nếm được vị gì.”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCâu nói con robot tự học được它说了一句从来没说过的话,你要不要喝水。 — Nó nói một câu chưa từng nói: bà có uống nước không.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 喝vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 321 câu trong đề này hỏi thẳng vào 喝vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 392 câu trong đề này hỏi thẳng vào 喝vào phòng thi →Chủ đềĂn uốngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · 4 đề thi thử với 7 câu hỏi · 3 hội thoại.