Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 块: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 23 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua cốc uống nước八块钱一个。 — 8 tệ một cái.HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiMua vé xem phim一共八十块钱。 — Tổng cộng tám mươi tệ.HSK 2 · nghe trong bài 40 →TruyệnMười đồng mua táo苹果一个三块钱。 — Táo ba đồng một quả.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước一只狗找到了一块肉。 — Một con chó kiếm được miếng thịt.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCây cầu mới và con đò cũ一次一块钱,孩子不要钱。 — Mỗi lượt một đồng, trẻ con thì miễn.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 块vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 352 câu trong đề này hỏi thẳng vào 块vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 382 câu trong đề này hỏi thẳng vào 块vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 21 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 14 hội thoại.