Bài 50 · HSK 6
渔民灵魂焦点爽快猛烈皇后皇帝盛情盛行瞻仰祖先祖国祖父神仙神圣筹备统筹兼顾粗鲁
18từ mới
14chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.396từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
16/18 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 16 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 1 từ
- 渔民ngư dân, dân chàiâm Hán-Việt ngư dânGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “ngư dân” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 灵魂linh hồn, tâm hồnâm Hán-Việt linh hồnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “linh hồn” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 焦点tiêu điểm, trọng tâmâm Hán-Việt tiêu điểmGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tiêu điểm” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 爽快thoải mái, thẳng thắnâm Hán-Việt sảng khoáiGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “sảng khoái” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 猛烈mãnh liệt, dữ dộiâm Hán-Việt mãnh liệtGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “mãnh liệt” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 皇后hoàng hậuâm Hán-Việt hoàng hậuGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “hoàng hậu” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 皇帝hoàng đếâm Hán-Việt hoàng đếGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “hoàng đế” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 盛情thịnh tình, lòng hiếu kháchâm Hán-Việt thịnh tìnhGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thịnh tình” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 盛行thịnh hành, phổ biếnâm Hán-Việt thịnh hànhGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thịnh hành” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 瞻仰chiêm ngưỡng, kính cẩn ngắmâm Hán-Việt chiêm ngưỡngGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “chiêm ngưỡng” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 祖先tổ tiên, ông chaâm Hán-Việt tổ tiênGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tổ tiên” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 祖国tổ quốc, quê hươngâm Hán-Việt tổ quốcGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tổ quốc” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 祖父ông nộiâm Hán-Việt tổ phụĐọc quen tai: “tổ phụ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 神仙thần tiênâm Hán-Việt thần tiênGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thần tiên” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 神圣thần thánh, thiêng liêngâm Hán-Việt thần thánhGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thần thánh” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 筹备chuẩn bị, trù bịâm Hán-Việt trù bịGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “trù bị” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 统筹兼顾lo toàn diện, bao quátâm Hán-Việt thống trù kiêm cốÂm Hán-Việt “thống trù kiêm cố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 粗鲁thô lỗâm Hán-Việt thô lỗGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thô lỗ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
Chữ Hán mới của bài
14 chữ Hán mới
18 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đánh cá, bắt cá
NGƯ
11 nét
hồn, tinh thần
HỒN
13 nét
cháy, lo lắng
TIÊU
12 nét
sảng khoái, thẳng thắn
SẢNG
11 nét
mạnh, dữ dội
MÃNH
11 nét
vua, hoàng gia
HOÀNG
9 nét
vua, đế vương
ĐẾ
9 nét
múc, đựng
THỊNH
11 nét
ngước nhìn, chiêm ngưỡng
CHIÊM
18 nét
ông bà, tổ tiên (không chỉ riêng ông)
TỔ
9 nét
tiên nhân, thần tiên
TIÊN
5 nét
thánh, thần thánh
THÁNH
5 nét
chuẩn bị, trù tính
TRÙ
13 nét
thô lỗ, hấp tấp
LỖ
12 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Cấu trúc tăng tiến 尚且…何况… (ngay cả… huống hồ…)
A + 尚且 + tính chất, 何况 + B + 呢?Đưa ra trường hợp A hiển nhiên hoặc dễ hơn mà còn như vậy, để nhấn mạnh trường hợp B càng khó khăn hoặc hiển nhiên hơn.
- 大人尚且做不到,何况一个小孩子呢?Người lớn ngay cả làm còn không nổi, huống hồ là một đứa trẻ con?
- 平时尚且如此繁忙,何况到了节日期间?Ngày thường đã bận rộn như thế, huống chi là vào dịp lễ tết?
Người Việt hay sai chỗ này: Thường kết hợp với ngữ điệu phản vấn có 呢 ở cuối câu để tăng sức biểu cảm trong bài thi nghị luận HSK 6.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →