Từ · HSK 6

thô lỗ

Âm Hán-Việt: thô lỗ
thanh 1 · cao đềuthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 粗魯
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “thô lỗ” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他说话有点粗鲁。
Tā shuō huà yǒu diǎn cū lǔ.
Anh ta nói năng hơi thô lỗ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.