Bài 28 · HSK 5
显示本领果实标志标点样式梦想法院消费游览演讲热心熟练状况生产用功
16từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
1.644từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
1/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 15 từ phải học thẳng — 0 từ
- 显示hiển thị, biểu lộâm Hán-Việt hiển thịGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “hiển thị” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 本领tài năng, kỹ năngâm Hán-Việt bản lãnhĐọc quen tai: “bản lãnh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 果实quả, thành quảâm Hán-Việt quả thựcĐọc quen tai: “quả thực”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 标志biểu tượng, dấu hiệuâm Hán-Việt tiêu chíĐọc quen tai: “tiêu chí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 标点dấu câuâm Hán-Việt tiêu điểmĐọc quen tai: “tiêu điểm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 样式kiểu dáng, mẫu mãâm Hán-Việt dạng thứcĐọc quen tai: “dạng thức”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 梦想mơ ước, hoài bãoâm Hán-Việt mộng tưởngĐọc quen tai: “mộng tưởng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 法院tòa ánâm Hán-Việt pháp việnĐọc quen tai: “pháp viện”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 消费tiêu dùngâm Hán-Việt tiêu phíĐọc quen tai: “tiêu phí”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 游览tham quan, du ngoạnâm Hán-Việt du lãmĐọc quen tai: “du lãm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 演讲thuyết trình, diễn thuyếtâm Hán-Việt diễn giảngĐọc quen tai: “diễn giảng”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 热心nhiệt tình, sốt sắngâm Hán-Việt nhiệt tâmĐọc quen tai: “nhiệt tâm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 熟练thành thạo, nhuần nhuyễnâm Hán-Việt thục luyệnĐọc quen tai: “thục luyện”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 状况tình trạng, trạng tháiâm Hán-Việt trạng huốngĐọc quen tai: “trạng huống”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 生产sản xuất, sinh conâm Hán-Việt sinh sảnĐọc quen tai: “sinh sản”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 用功chăm chỉ, siêng năngâm Hán-Việt dụng côngĐọc quen tai: “dụng công”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
31 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.