Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

Bài 18 · HSK 5

奋斗尊敬怀念概念纪念观念战争承认服装权利权力独立规模设备设计财产
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
11chữ Hán mới
+26từ cấp trên chứa chữ của bài
1.484từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

16/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 16 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

11 chữ Hán mới

16 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cái đấu (đơn vị đo lường), đấu tranh
ĐẤU
dòu4 nét
kính trọng, tôn kính
KÍNH
jìng12 nét
đọc, nhớ, niệm, học tập
NIỆM
niàn8 nét
chiến đấu, chiến tranh
CHIẾN
zhàn9 nét
chịu đựng, nhận
THỪA
chéng8 nét
đựng, giả vờ
TRANG
zhuāng12 nét
quyền lực, quyền lợi
QUYỀN
quán6 nét
một mình, duy nhất
ĐỘC
9 nét
mẫu, mô hình
14 nét
bày vẽ, giả định
THIẾT
shè6 nét
tiền tài, tài sản
TÀI
cái7 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 16 chữ