Bài 17 · HSK 5
投资日用品灵活牛仔裤看不起系领带老百姓范围说不定销售位置军事利益制造创造奇迹
16từ mới
10chữ Hán mới
+28từ cấp trên chứa chữ của bài
1.468từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
16 từ mới
10/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 10 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 6 từ
- 投资đầu tưâm Hán-Việt đầu tưGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “đầu tư” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 日用品đồ dùng hàng ngàyâm Hán-Việt nhật dụng phẩmÂm Hán-Việt “nhật dụng phẩm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 灵活linh hoạt, uyển chuyểnâm Hán-Việt linh hoạtGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “linh hoạt” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 牛仔裤quần bò, quần jeanâm Hán-Việt ngưu tể khốÂm Hán-Việt “ngưu tể khố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 看不起coi thường, khinh thườngâm Hán-Việt khán bất khởiÂm Hán-Việt “khán bất khởi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 系领带thắt cà vạtâm Hán-Việt hệ lãnh đớiÂm Hán-Việt “hệ lãnh đới” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 老百姓dân thườngâm Hán-Việt lão bách tínhÂm Hán-Việt “lão bách tính” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 范围phạm viâm Hán-Việt phạm viGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “phạm vi” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 说不定biết đâu chừng, có lẽâm Hán-Việt thuyết bất địnhÂm Hán-Việt “thuyết bất định” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 销售bán hàng, tiêu thụâm Hán-Việt tiêu thụGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tiêu thụ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 位置vị trí, chỗ ngồiâm Hán-Việt vị tríGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “vị trí” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 军事quân sựâm Hán-Việt quân sựGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “quân sự” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 利益lợi íchâm Hán-Việt lợi íchGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “lợi ích” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 制造sản xuất, chế tạoâm Hán-Việt chế tạoGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “chế tạo” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 创造tạo ra, sáng tạoâm Hán-Việt sáng tạoGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “sáng tạo” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 奇迹kỳ tích, điều kỳ diệuâm Hán-Việt kỳ tíchGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “kỳ tích” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
26 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
ném, ném vào
ĐẦU
7 nét
linh hoạt, linh nghiệm
LINH
7 nét
khuôn phép, giới hạn
PHẠM
8 nét
tiêu hủy, làm tan chảy, chốt
TIÊU
12 nét
đặt, bố trí
TRÍ
13 nét
quân đội, quân sự
QUÂN
6 nét
lợi ích, tăng thêm
ÍCH
10 nét
làm, sáng tạo
TẠO
10 nét
sáng tạo, vết thương
SÁNG
6 nét
dấu vết, vết tích
TÍCH
9 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
哪怕…也… — “dù cho… thì cũng…”
哪怕 + giả định, 也 + kết quả không đổiGiống 即使. Vế đầu là giả định CHƯA xảy ra — khác hẳn 虽然, vốn nói về sự thật đã có.
- 哪怕再难,我也要坚持。Dù có khó nữa tôi cũng phải kiên trì.
Người Việt hay sai chỗ này: Dùng 虽然 cho việc chưa xảy ra là sai.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →