Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

Bài 17 · HSK 5

投资日用品灵活牛仔裤看不起系领带老百姓范围说不定销售位置军事利益制造创造奇迹
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
10chữ Hán mới
+28từ cấp trên chứa chữ của bài
1.468từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

10/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 10 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 6 từ
Chữ Hán mới của bài

10 chữ Hán mới

26 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
ném, ném vào
ĐẦU
tóu7 nét
linh hoạt, linh nghiệm
LINH
líng7 nét
khuôn phép, giới hạn
PHẠM
fàn8 nét
tiêu hủy, làm tan chảy, chốt
TIÊU
xiāo12 nét
đặt, bố trí
TRÍ
zhi13 nét
quân đội, quân sự
QUÂN
jūn6 nét
lợi ích, tăng thêm
ÍCH
10 nét
làm, sáng tạo
TẠO
zào10 nét
sáng tạo, vết thương
SÁNG
chuàng6 nét
dấu vết, vết tích
TÍCH
9 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 26 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

哪怕…也… — “dù cho… thì cũng…”

哪怕 + giả định, 也 + kết quả không đổi

Giống 即使. Vế đầu là giả định CHƯA xảy ra — khác hẳn 虽然, vốn nói về sự thật đã có.

  • 哪怕再难,我也要坚持。Nǎpà zài nán, wǒ yě yào jiānchí.Dù có khó nữa tôi cũng phải kiên trì.

Người Việt hay sai chỗ này: Dùng 虽然 cho việc chưa xảy ra là sai.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →