Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

Bài 16 · HSK 5

破产传统总统系统统一分配配合动画片博物馆坚强干活儿待遇招待志愿者怪不得打交道
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
4chữ Hán mới
+9từ cấp trên chứa chữ của bài
1.452từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

10/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 10 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 6 từ
Chữ Hán mới của bài

4 chữ Hán mới

29 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
mối, hệ thống
THỐNG
tǒng9 nét
phối hợp, phân phối
PHỐI
pèi10 nét
mạnh, kiên cường
CƯỜNG
qiáng12 nét
đối đãi, chờ đợi
ĐÃI
dài9 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 29 chữ