Từ · HSK 5

làm việc, làm lụng

Âm Hán-Việt: cán hoạt nhi
gànthanh 4 · rơi xuốnghuóthanh 2 · đi lênrthanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 幹活兒
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cán hoạt nhi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他在地里干活儿。
Tā zài dì lǐ gàn huó er.
Anh ấy đang làm việc ngoài đồng.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.