Từ · HSK 5

đồ dùng hàng ngày

Âm Hán-Việt: nhật dụng phẩm
thanh 4 · rơi xuốngyòngthanh 4 · rơi xuốngpǐnthanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhật dụng phẩm” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里卖日用品。
Zhè lǐ mài rì yòng pǐn.
Ở đây bán đồ dùng hằng ngày.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.