Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
超 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 超市)
市 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 超市)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 超市: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXem phòng cho thuê附近有超市吗? — Gần đây có siêu thị không?HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnSố máy bấm nhầm suốt mười năm她讲天气,讲菜价,讲楼下新开的超市。 — Bà kể chuyện thời tiết, giá rau, cái siêu thị mới mở dưới nhà.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 322 câu trong đề này hỏi thẳng vào 超市vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 452 câu trong đề này hỏi thẳng vào 超市vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 621 câu trong đề này hỏi thẳng vào 超市vào phòng thi →Chủ đềMua sắm và tiền bạcxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 4 đề thi thử với 7 câu hỏi · 1 hội thoại.