Từ · HSK 3

tin tưởng, tin

Âm Hán-Việt: tương tín
xiāngthanh 1 · cao đềuxìnthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tương tín” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我相信你。
Wǒ xiāngxìn nǐ.
Tôi tin bạn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.