Bài 26 · HSK 3
灯蓝饿万伞冬又啊搬楼
10từ mới
10chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
573từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
10 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 10 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 10 từ
- 灯đènâm Hán-Việt đăngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đăng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 蓝xanh dươngâm Hán-Việt lamTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “lam”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 饿đóiâm Hán-Việt ngạTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “ngạ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 万muôn, mười nghìnâm Hán-Việt vạnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “vạn”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 伞cái ô, cái dùâm Hán-Việt tảnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tản”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 冬mùa đôngâm Hán-Việt đôngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đông”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 又lạiâm Hán-Việt hựuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hựu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 啊a, ơâm Hán-Việt aTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “a”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 搬dọn, chuyểnâm Hán-Việt banTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “ban”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 楼tòa nhà, lầuâm Hán-Việt lâuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “lâu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đèn
ĐĂNG
6 nét
xanh dương
LAM
13 nét
đói
NGẠ
10 nét
muôn, mười nghìn
VẠN
3 nét
cái ô, cái dù
TẢN
6 nét
mùa đông
ĐÔNG
5 nét
lại
HỰU
2 nét
a, ơ
A
10 nét
dọn, chuyển
BAN
13 nét
tòa nhà, lầu
LÂU
13 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Trợ từ kết cấu 地: trạng ngữ trước động từ
Tính từ + 地 + động từDùng 地 (đọc nhẹ là de) sau tính từ hoặc cụm tính từ để miêu tả cách thức hành động diễn ra.
- 他高兴地跑了出去。Anh ấy vui mừng chạy ra ngoài.
- 大家认真地听老师讲课。Mọi người chăm chú nghe thầy giáo giảng bài.
Người Việt hay sai chỗ này: Phân biệt 3 chữ 'de': 的 đứng trước danh từ (định ngữ), 地 đứng trước động từ (trạng ngữ), 得 đứng sau động từ (bổ ngữ).
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →