← Bài 25Bài 27 →

Bài 26 · HSK 3

灯蓝饿万伞冬又啊搬楼
Video bài giảng HSK 3 liên quan →
10từ mới
10chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
573từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

10 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 10 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 10 từ
Chữ Hán mới của bài

10 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đèn
ĐĂNG
dēng6 nét
xanh dương
LAM
lán13 nét
muôn, mười nghìn
VẠN
wàn3 nét
cái ô, cái dù
TẢN
sǎn6 nét
mùa đông
ĐÔNG
dōng5 nét
dọn, chuyển
BAN
bān13 nét
tòa nhà, lầu
LÂU
lóu13 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Trợ từ kết cấu 地: trạng ngữ trước động từ

Tính từ + 地 + động từ

Dùng 地 (đọc nhẹ là de) sau tính từ hoặc cụm tính từ để miêu tả cách thức hành động diễn ra.

  • 他高兴地跑了出去。Tā gāoxìng de pǎo le chūqù.Anh ấy vui mừng chạy ra ngoài.
  • 大家认真地听老师讲课。Dàjiā rènzhēn de tīng lǎoshī jiǎngkè.Mọi người chăm chú nghe thầy giáo giảng bài.

Người Việt hay sai chỗ này: Phân biệt 3 chữ 'de': 的 đứng trước danh từ (định ngữ), 地 đứng trước động từ (trạng ngữ), 得 đứng sau động từ (bổ ngữ).

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →