← Bài 24Bài 26 →

Bài 25 · HSK 3

船饱半哭嘴夏拿春树渴
Video bài giảng HSK 3 liên quan →
10từ mới
10chữ Hán mới
+3từ cấp trên chứa chữ của bài
563từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

10 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 10 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 10 từ
Chữ Hán mới của bài

10 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
thuyền, tàu
THUYỀN
chuán11 nét
nửa, một nửa
BÁN
bàn5 nét
khóc
KHỐC
kū10 nét
miệng
CHUỶ
zuǐ16 nét
mùa hè
HẠ
xià10 nét
cầm, lấy
NÃ
ná10 nét
xuân
XUÂN
chūn9 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Điều kiện đủ: 只要…就… (chỉ cần… là…)

只要 + điều kiện đủ, 就 + kết quả

Biểu thị chỉ cần đáp ứng được điều kiện nêu ra là lập tức có kết quả tương ứng, không cần thêm điều kiện khác.

  • 只要努力,就会有希望。Zhǐyào nǔlì, jiù huì yǒu xīwàng.Chỉ cần nỗ lực là sẽ có hy vọng.
  • 只要不下雨,我们就去踢足球。Zhǐyào bú xiàyǔ, wǒmen jiù qù tī zúqiú.Chỉ cần trời không mưa là chúng tôi sẽ đi đá bóng.

Người Việt hay sai chỗ này: Đi đôi với 只要 là 就, đi đôi với 只有 là 才. Không được dùng lộn cặp.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →