Bài 25 · HSK 3
船饱半哭嘴夏拿春树渴
10từ mới
10chữ Hán mới
+3từ cấp trên chứa chữ của bài
563từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
10 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 10 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 10 từ
- 船thuyền, tàuâm Hán-Việt thuyềnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thuyền”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 饱noâm Hán-Việt bãoTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bão”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 半nửa, một nửaâm Hán-Việt bánTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “bán”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 哭khócâm Hán-Việt khốcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khốc”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 嘴miệngâm Hán-Việt chuỷTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “chuỷ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 夏mùa hèâm Hán-Việt hạTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hạ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 拿cầm, lấyâm Hán-Việt nãTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “nã”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 春xuânâm Hán-Việt xuânTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “xuân”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 树câyâm Hán-Việt thụTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thụ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 渴khátâm Hán-Việt khátTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khát”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
thuyền, tàu
THUYỀN
11 nét
no
BÃO
8 nét
nửa, một nửa
BÁN
5 nét
khóc
KHỐC
10 nét
miệng
CHUỶ
16 nét
mùa hè
HẠ
10 nét
cầm, lấy
NÃ
10 nét
xuân
XUÂN
9 nét
cây
THỤ
9 nét
khát
KHÁT
12 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Điều kiện đủ: 只要…就… (chỉ cần… là…)
只要 + điều kiện đủ, 就 + kết quảBiểu thị chỉ cần đáp ứng được điều kiện nêu ra là lập tức có kết quả tương ứng, không cần thêm điều kiện khác.
- 只要努力,就会有希望。Chỉ cần nỗ lực là sẽ có hy vọng.
- 只要不下雨,我们就去踢足球。Chỉ cần trời không mưa là chúng tôi sẽ đi đá bóng.
Người Việt hay sai chỗ này: Đi đôi với 只要 là 就, đi đôi với 只有 là 才. Không được dùng lộn cặp.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →